1. Tóm tắt
Với mỗi chỉ tiêu được chỉ định theo 107 — gồm tên chỉ tiêu, nền mẫu, phương pháp thử và hoạt chất nếu có — hệ thống sẽ cho biết VILAS, BNN, BCT và BYT có chỉ định trùng khớp hay không. Mỗi kết luận đi kèm tên tài liệu, số trang và câu trích nguyên văn để anh/chị mở ra kiểm bằng mắt.
- Trước khi chạy, rà soát phát hiện bảng tách hiện tại có 80,8% dòng là tổ hợp mà 107 không chỉ định. Dữ liệu phía 107 sẽ được dựng lại theo đúng từng dòng của từng giấy chứng nhận.
- Máy so khớp theo luật cố định. AI chỉ hỗ trợ đề xuất ở các ca khó. Chuyên viên quyết định cuối cùng.
- Mỗi cặp giống nhau chỉ cần quyết định một lần; quyết định đó áp cho mọi dòng trùng.
- Anh/chị cần chốt 6 câu hỏi (Q2–Q7), lập bộ đáp án mẫu ("nhãn vàng") để chấm điểm máy, và rà các ca đánh dấu "?".
- Thời gian dự kiến: 11–16,5 ngày công (ước lượng, chưa đo).
2. Việc này là gì
Viện được chỉ định kiểm nghiệm theo 4 hệ: chỉ định 107, công nhận VILAS và chỉ định của 3 Bộ (Y tế; Nông nghiệp và Môi trường; Công Thương). 107 đăng ký rộng nhất nên được lấy làm chuẩn để đối chiếu sang 4 hệ còn lại.
| Tài liệu | Số trang | Dạng file | Nội dung đã bóc tách |
|---|---|---|---|
| 107 | 346 | Có lớp chữ | 11 giấy chứng nhận; 2.067 dòng chỉ tiêu; 5.394 hoạt chất trong 29 phụ lục |
| VILAS | 379 | Có lớp chữ | 1.421 chỉ tiêu; 1.646 hoạt chất |
| BNN | 93 | Có lớp chữ | 130 chỉ tiêu; 1.060 hoạt chất |
| BCT | 75 | Bản scan, đọc bằng OCR | 305 chỉ tiêu; 727 hoạt chất |
| BYT | 52 | Có lớp chữ | 354 chỉ tiêu; 110 hoạt chất |
Đã có từ tháng 9. Năm tài liệu đã được bóc tách và kiểm chứng bằng cách mở lại đúng trang để tìm câu trích: tỷ lệ đúng 98,8–100%. Phép đối chiếu ở cấp tên chỉ tiêu cũng đã làm.
Lần này làm thêm. Kiểm đủ 3 chiều — tên chỉ tiêu, nền mẫu, phương pháp thử — và kiểm hoạt chất trong đúng phụ lục được dẫn chiếu.
3. Phát hiện trước khi chạy
Bảng "TỔNG KẾT - Tách PP thử" (595.705 dòng) được kiểm ngược lại 107.pdf: với mỗi dòng, có dòng nào trong một giấy chứng nhận chứa đủ nền mẫu, phương pháp và hoạt chất đó không?
Ngoài ra 109 dòng có hoạt chất không nằm trong phụ lục được dẫn chiếu.
Ví dụ ghép khác dòng
Chỉ tiêu "Xác định hàm lượng tro sulfat": phương pháp NIFC.02.M.181 chỉ được chỉ định cho "Đường nâu, nước mía, syro và mật rỉ". Bảng tách lại ghép phương pháp này với nền "Phụ gia thực phẩm".
Ví dụ ghép chéo giấy chứng nhận
Chỉ tiêu đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật có danh mục chất khác nhau ở từng giấy chứng nhận (678, 923, 1.389 và 1.434 mục). Bảng tách dùng danh mục năm 2025 cho cả nền mẫu và phương pháp của các giấy chứng nhận 2023–2024.
Nguyên nhân: khi gộp các dòng cùng tên chỉ tiêu, danh sách phương pháp của mọi dòng được gắn vào từng nền mẫu, rồi nhân chéo với danh mục hoạt chất.
Dựng lại dữ liệu phía 107 theo từng dòng của từng giấy chứng nhận. Mỗi dòng ghi rõ số giấy chứng nhận và trang trong 107.pdf. Bảng cũ chỉ giữ để đối chiếu.
Các điều chỉnh khác
- Một chỉ tiêu có thể nằm ở nhiều dòng trong tài liệu nguồn (ví dụ 145 trong 498 chỉ tiêu khớp với VILAS). Máy sẽ xét mọi dòng đó, không chỉ dòng đầu tiên.
- Hoạt chất chỉ được tìm trong đúng phụ lục mà chỉ tiêu dẫn chiếu, vì một chất có thể có mặt ở nhiều phụ lục với giới hạn khác nhau.
- Nền mẫu có 3 kiểu khớp: trùng nhau, tài liệu nguồn rộng hơn, tài liệu nguồn hẹp hơn.
- Nhiều ô nền mẫu ở tài liệu nguồn là ô gộp và bị trống khi bóc tách (33–58% dòng chỉ tiêu, tuỳ tài liệu). Các ô này sẽ được lấp lại trước khi so.
- Tài liệu không ghi phương pháp cho từng hoạt chất. Ở cấp hoạt chất chỉ kiểm được kỹ thuật (LC-MS/MS, GC-MS/MS) khi tài liệu nguồn có ghi; còn lại sẽ gắn cờ.
- BCT là bản scan và thiếu Phụ lục 10 (nitrosamines). Mọi kết quả của BCT được gắn cờ "OCR".
4. Máy đối chiếu thế nào
Mỗi dòng 107 được so với từng tài liệu qua 4 bước theo thứ tự. Dòng chỉ được đánh X khi qua đủ 4 bước.
Tên chỉ tiêu
So tên sau khi bỏ phần mô tả phương pháp và phần dịch tiếng Anh. Trùng hệt mới coi là khớp.
Hoạt chất
Chỉ tìm trong phụ lục mà chỉ tiêu nguồn dẫn chiếu. Bỏ qua nếu dòng không có hoạt chất.
Nền mẫu
Tra bảng nền mẫu chuẩn do chuyên viên duyệt: trùng, nguồn rộng hơn, nguồn hẹp hơn.
Phương pháp
So mã phương pháp (NIFC, TCVN, AOAC, ISO, QCVN…): trùng, khác năm, chỉ khớp tham chiếu.
Phần cần hiểu nghĩa — ví dụ "Thực phẩm" có bao gồm "Thủy sản" không — được quyết định một lần trong bảng nền mẫu chuẩn: AI đề xuất, chuyên viên duyệt toàn bộ. Sau đó máy chỉ tra bảng, không đoán lại theo từng dòng.
5. Đọc kết quả
Mỗi dòng 107 có một kết luận riêng cho từng tài liệu VILAS, BNN, BCT, BYT.
| Ký hiệu | Nghĩa | Ví dụ | Anh/chị nên |
|---|---|---|---|
| X | Khớp đủ: tên chỉ tiêu, hoạt chất (nếu có), nền mẫu, phương pháp | Tên, nền mẫu, mã phương pháp trùng hệt | Kiểm ngẫu nhiên |
| X* | Khớp có điều kiện: nguồn rộng hơn về nền mẫu, phương pháp khác năm, hoặc chỉ khớp tiêu chuẩn tham chiếu | 107 ghi "Thủy sản", nguồn ghi "Thực phẩm" | Đọc lý do đi kèm |
| P | Nguồn chỉ phủ một phần nền mẫu của 107 | 107 ghi "Thực phẩm", nguồn chỉ ghi "Thủy sản" | Xem phần nào được phủ |
| ? | Máy chưa đủ căn cứ: tên gần giống, ô nguồn trống… | Tên giống 78–94 trên thang 100 điểm | Quyết định trên trang rà soát |
| trống | Không khớp ở ít nhất một bước | Tên khớp nhưng nguồn không có nền mẫu này | Không cần làm gì, trừ khi thấy sai |
| – | Tổ hợp không có trong 107 (chỉ xuất hiện khi xem lại bảng cũ) | Tro sulfat + "Phụ gia thực phẩm" + NIFC.02.M.181 | Bỏ qua |
Bộ ký hiệu đang chờ chốt ở Q5 và Q7.
Bằng chứng đi kèm mỗi kết luận
- Tài liệu
- VILAS.pdf
- Trang
- 11 (trang của file PDF)
- Tên phép thử
- "Xác định thôi nhiễm formaldehyde Phương pháp đo quang"
- Nền mẫu
- "Bao bì, vật liệu bằng nhựa, …" — ô gộp, áp cho nhiều dòng
- Phương pháp
NIFC.04.M.085 (2023) (Ref. QCVN 12-1...)- Giới hạn định lượng
- 0,3 µg/mL
- Kết luận từng bước
- Tên · nền mẫu · phương pháp — có sau khi chạy
Số trang là trang của file PDF, không phải số in trên giấy; riêng BCT lệch 3 trang so với số in. Trang rà soát sẽ mở thẳng tới trang đó và tô sáng ô tương ứng (trừ BCT là bản scan).
6. Anh/chị cần làm gì
Trước khi chạy
- Chốt 6 câu hỏi Q2–Q7 ở bảng dưới.
- Gửi danh sách giấy chứng nhận còn hiệu lực, và cho biết giấy mới thay thế hay bổ sung giấy cũ. Hiện tạm giữ cả 11 giấy.
- Nếu đã rà 329 cặp "cần rà tay" trên trang rà soát hồi tháng 9: gửi lại file JSON đã xuất để không phải rà lại.
- Đối chiếu bản giấy: BCT có Phụ lục 10 (nitrosamines) không; 3 tên hoạt chất bị trống trong 107 (trang 197, 199, 204 — Phụ lục 3, thuốc bảo vệ thực vật).
- Cử 2 chuyên viên lập bộ nhãn vàng.
Trong khi chạy
- Duyệt bảng nền mẫu chuẩn (khoảng 1.240 tên nền mẫu) và bảng phương pháp (khoảng 3.900 cách ghi). Phần lớn máy khớp sẵn; anh/chị chỉ xem phần còn lại.
Sau khi chạy
- Rà các ca "?" trên trang rà soát. Trang sẽ báo mỗi quyết định ảnh hưởng bao nhiêu dòng trước khi lưu.
- Xem báo cáo chấm điểm và quyết định nghiệm thu.
Chuyên viên tự đối chiếu một mẫu ngẫu nhiên khoảng 1.000 cặp (50 cặp cho mỗi nhóm nguồn × ký hiệu) trước khi thấy kết quả máy. Đây là đáp án để đo máy đúng bao nhiêu. Nếu xem kết quả máy trước, đáp án bị ảnh hưởng và phép đo mất giá trị. Ước tính 1–2 phút mỗi cặp, tổng 17–33 giờ — nên chia cho 2 người.
Sáu câu hỏi cần chốt
| # | Câu hỏi | Đề xuất | Nếu chọn khác |
|---|---|---|---|
| Q2 | Cùng mã phương pháp nhưng khác năm (NIFC.04.M.085 và NIFC.04.M.085 (2023)) tính thế nào? | Một bên không ghi năm → khớp; hai bên ghi hai năm khác nhau → X* | So cả năm: nhiều dòng thành "không khớp" dù cùng phương pháp |
| Q3 | Phương pháp chỉ khớp ở tiêu chuẩn tham chiếu ("Ref.", trong ngoặc, "viện dẫn tại…")? | X*, ghi rõ loại tham chiếu | Tính X: không còn phân biệt phương pháp nội bộ với phương pháp viện dẫn |
| Q4 | Với hoạt chất, nền mẫu xét theo cột LOQ của phụ lục hay theo nền của chỉ tiêu? | Theo cột LOQ của phụ lục khi có; không có thì theo chỉ tiêu | Theo chỉ tiêu: bỏ qua việc một chất chỉ được chỉ định ở một số nền |
| Q5 | Dùng đủ bộ ký hiệu (X, X*, P, ?, trống) hay chỉ X và trống? | Đủ bộ trong lúc rà; bản chốt quy về X/trống theo Q1–Q3 | Chỉ X/trống ngay: mất dấu vết các ca có điều kiện |
| Q6 | Ngưỡng nghiệm thu? | Kết luận X đúng ≥ 98% trên bộ nhãn vàng | Thấp hơn: nhanh hơn nhưng phải rà tay nhiều hơn khi dùng |
| Q7 | Ký hiệu cho "nguồn chỉ phủ một phần nền mẫu"? | P, tách khỏi X* | Gộp vào "?": tăng việc rà; gộp vào X*: lẫn với ca nguồn rộng hơn |
7. Lộ trình
Tổng giai đoạn 0–5: 11–16,5 ngày công (ước lượng, chưa đo). Nhãn ở mỗi bước cho biết lúc nào cần anh/chị.
-
Giai đoạn 0 · Chốt quy tắc, phạm vi giấy chứng nhận, chọn mẫu0,5–1 ngày
Chốt Q2–Q7; thu kết quả rà cũ; bắt đầu lập nhãn vàng.
Anh/chị chốt câu hỏi, lập nhãn vàng -
Giai đoạn 1 · Dựng lại phía 107 và chuẩn hoá tài liệu nguồn3–4,5 ngày
Dựng lại theo từng dòng giấy chứng nhận; tách lại cột phương pháp; lấp các ô gộp; nối chỉ tiêu với phụ lục.
-
Giai đoạn 2 · Bảng nền mẫu chuẩn và bảng phương pháp2,5–3,5 ngày
AI đề xuất phần máy chưa khớp được; chuyên viên duyệt toàn bộ.
Anh/chị duyệt -
Giai đoạn 3 · Chạy đối chiếu 4 bước2–2,5 ngày
Ghi kết luận và bằng chứng cho từng dòng.
-
Giai đoạn 4 · Kiểm chứng và chấm điểm1–2 ngày
So với nhãn vàng; báo độ chính xác theo cặp và theo dòng.
Anh/chị nghiệm thu -
Cổng nghiệm thu: kết luận X đúng ≥ 98%. Chưa đạt thì sửa bảng chuẩn và luật ở giai đoạn 2, rồi chạy lại.
-
Giai đoạn 5 · Trang rà soát và bàn giao2–3 ngày
Trang rà soát mở đúng trang PDF; xuất file kết quả.
Anh/chị rà các ca "?" -
Giai đoạn 6 · Đóng gói ứng dụngkhi luật ổn định
Chỉ làm sau ít nhất một vòng chấm điểm đạt.
8. Đã chốt (07/10/2026)
- Cách làm: máy so khớp theo luật, AI hỗ trợ ở ca khó, chuyên viên quyết định cuối.
- Dựng lại phía 107 theo từng dòng của từng giấy chứng nhận.
- Tạm giữ cả 11 giấy chứng nhận; mỗi dòng ghi số giấy để lọc sau.
- Nền mẫu ở tài liệu nguồn rộng hơn 107 → X*, không gộp vào X (Q1).
9. Giới hạn cần biết
- Máy xác nhận câu trích có thật ở trang đã ghi. Máy không thay chuyên môn để khẳng định hai chỉ tiêu thực sự là một — vì vậy mọi kết luận đều kèm bằng chứng để anh/chị tự kiểm.
- BCT là bản scan: không dùng kết quả BCT cho mục đích pháp lý khi chưa rà lại toàn bộ các kết luận X của BCT.
- Chỉ tiêu đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật chiếm phần lớn số dòng; một quyết định sai ở đây ảnh hưởng rất nhiều dòng. Chỉ tiêu này sẽ được rà tay riêng ở cả 4 tài liệu trước khi xuất.
- Ô trống trong bản gốc được giữ trống, có ghi chú. Lỗi chính tả của bản gốc được giữ nguyên để còn đối chiếu được.
- Số ngày công là ước lượng, sẽ cập nhật sau giai đoạn 1.
10. Thuật ngữ
Giải thích thuật ngữ
- Giấy chứng nhận
- Văn bản chỉ định theo 107. File 107.pdf gồm 11 giấy nối tiếp nhau, mỗi giấy có bảng chỉ tiêu và phụ lục riêng.
- Nền mẫu
- Loại sản phẩm hoặc mẫu mà phép thử được chỉ định, ví dụ "Thủy sản", "Phụ gia thực phẩm".
- Phương pháp thử
- Mã phương pháp như NIFC.xx.M.yyy, TCVN, AOAC, ISO, QCVN. "Tham chiếu" là tiêu chuẩn ghi kèm trong ngoặc hoặc sau chữ "Ref.".
- Hoạt chất
- Từng chất trong phụ lục của một chỉ tiêu nhiều chất, ví dụ danh mục thuốc bảo vệ thực vật.
- Phụ lục dẫn chiếu
- Phụ lục mà một chỉ tiêu trỏ tới, ví dụ "[Phụ lục 1]". Trong 107, "Phụ lục 1" của mỗi giấy chứng nhận là khác nhau.
- Cặp cần quyết định
- Một tổ hợp duy nhất, ví dụ chỉ tiêu A + nền mẫu B ở VILAS. Quyết định một lần, áp cho mọi dòng trùng.
- Nhãn vàng
- Đáp án do chuyên viên lập độc lập, dùng để chấm điểm máy.
- OCR
- Đọc chữ từ ảnh scan. Có thể sai ký tự nên cần rà kỹ hơn.
- LOD, LOQ
- Giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng.