01 · Tóm tắt
Kết luận chính
Các con số trong trang được đếm trên giao diện Mergermarket ngày 21–22/10/2026, theo đúng bộ lọc mà người dùng chọn được trên nền tảng — không ước lượng.
Dữ liệu đủ cho cả 12 đầu dữ liệu nhưng rải ở nhiều khu vực
Deals (1.323.043 deal, 167 trường), Companies (1.399.900 công ty), Sponsors (2.205 quỹ PE, 28.933 công ty danh mục), hồ sơ quỹ & LP, Future Deals (điểm khả năng thoái vốn), Auctions (11.625 thương vụ bán đang hoặc đã diễn ra) và League Tables.
Xuất dữ liệu cần gói trả phí có hạn mức theo tháng
Chức năng xuất Excel ở Deals, Companies, Sponsors, Portfolio và hồ sơ công ty chỉ mở cho thuê bao trả phí. Hạn mức Deals là 500 deal mỗi lần và 10.000 deal mỗi tháng.
Phần lớn nhu cầu có sẵn trường dữ liệu số còn lại tự tính được
8 trong 12 đầu dữ liệu lấy thẳng từ trường có sẵn; 4 đầu (LP, bên mua, theo dõi thoái vốn, mục tiêu ABBMB) phải gộp hoặc chấm điểm từ các nguồn trên nền tảng.
Khuyến nghị: đàm phán gói trả phí hoặc gói dữ liệu với ION Analytics. Hạn mức 10.000 deal/tháng đủ phủ toàn bộ deal Việt Nam (3.896) trong một tháng và deal Đông Nam Á (~1.000 deal/năm) nhiều năm liền.
02 · Nội dung
Module & quy mô dữ liệu
“Mọi vai trò” nghĩa là có bên Việt Nam (hoặc Đông Nam Á) ở vị trí bên mục tiêu, bên mua hoặc bên bán.
| Module | Toàn cầu | Việt Nam | Đông Nam Á | Nội dung chính |
|---|---|---|---|---|
| Deals | 1.323.043 | 3.896 (target 3.681) | 62.578 (target 45.966) | 167 trường: bên tham gia, giá trị, EV, multiples, tài chính target, cố vấn 12 loại, cổ phần, kỹ thuật deal |
| Companies | 1.399.900 | 4.123 | 56.241 | Phân loại public / PE-backed / VC-backed, 3 điểm dự báo: Likely-To-Exit, Likely-To-Distress, Likely-To-Issue |
| Sponsors | 2.205 sponsor · 28.933 công ty danh mục | 36 sponsor · 50 công ty | 134 · 419 | Số công ty nắm giữ, dự báo thoái vốn, thời gian nắm giữ, EV lúc vào, cố vấn & bên cho vay |
| Funds & LP | không có màn hình lọc | xem theo từng GP (vd. Mekong Capital 5 quỹ) | Quy mô, vintage, gọi vốn, chiến lược, IRR/TVPI, danh sách LP & cam kết (IFC, ADB, FMO, BIO, SECO…) | |
| Future Deals | 21.670 PE-backed · 52.570 VC-backed | 34 · 116 | 218 · 1.415 | Điểm khả năng thoái vốn 0–100 và các yếu tố đóng góp |
| Auctions | 11.625 | 16 | 178 | Thương vụ bán đang diễn ra / tạm dừng / đã chốt, bên đặt giá, cố vấn, giai đoạn |
| League Tables | 2.340 cố vấn tài chính (12 tháng) | 13 tài chính · 16 pháp lý | 140 · 138 | Xếp hạng theo giá trị/số deal, khoan xuống danh sách deal |
03 · Ánh xạ
Bản đồ 12 đầu dữ liệu
Mỗi đầu dữ liệu lấy từ khu vực nào trên nền tảng, trường nào có sẵn, trường nào phải tự tính. ✓ có sẵn · ~ tự tính từ dữ liệu có sẵn · ✗ nền tảng không có.
| Đầu dữ liệu | Nguồn trên Mergermarket | Trường chính | Mức |
|---|---|---|---|
| VN_DEALS | Deals, lọc Any Party Geography = Vietnam | bên tham gia, ngày, giá trị, EV, multiples, ngành, sở hữu, cố vấn, mô tả | ✓ |
| SEA_DEALS | Deals, lọc South East Asia hoặc 11 nước | như trên + quốc gia Đông Nam Á tham gia | ✓ |
| PE_SPONSORS | Sponsors + hồ sơ sponsor | dự báo thoái vốn, số công ty nắm giữ, deal trực tiếp/gián tiếp, mua/bán 2 năm, mô tả chiến lược & khẩu vị vé | ✓ |
| PE_FUNDS | Hồ sơ sponsor → Funds | vintage, quy mô mục tiêu/hard cap/đã gọi, các lần close, chiến lược, IRR/TVPI | ✓ theo từng GP |
| LP_UNIVERSE | Hồ sơ quỹ → Investors | LP, loại, quốc gia, cam kết, ngày; cờ DFI | ~ gộp từ các quỹ |
| PORTFOLIO_COMPANIES | Sponsors → Portfolio; Companies PE-backed | sponsor, ngày vào, EV lúc vào, thời gian nắm giữ, điểm Likely-To-Exit, ngành, mô tả | ✓ |
| BUYER_UNIVERSE | Tổng hợp bên mua từ Deals + hồ sơ công ty | số thương vụ, Việt Nam/Đông Nam Á, gần nhất, giá trị, ngành ưa thích, điểm khẩu vị | ~ |
| ADVISORS | Deals (cột cố vấn tài chính/pháp lý) + League Tables | vai trò theo phía, số deal Việt Nam/Đông Nam Á, giá trị, xếp hạng | ✓ |
| SECTOR_DEALS | Deals theo ngành Dealogic/NAICS | deal + bảng benchmark ngành × năm | ✓ |
| VALUATION_COMPS | Deals (Revenue/EBITDA/EBIT/Earnings/Book multiples) + hồ sơ deal | EV/Revenue, EV/EBITDA, EV/EBIT, P/E, P/B, tứ phân vị theo ngành/quốc gia | ✓ (Việt Nam: 381 deal có EV/EBITDA) |
| EXIT_TRACKER | Portfolio + hồ sơ sponsor (thoái vốn) + Auctions + Future Deals | thời gian nắm giữ, điểm thoái vốn, đã/đang thoái, lý do gắn cờ | ~ |
| ABB_TARGETS | Chấm điểm theo quy tắc từ các nguồn trên | điểm + mã lý do minh bạch | ~ |
04 · Gói dịch vụ
Hạn mức xuất theo gói trả phí
Hạn mức áp cho thuê bao trả phí, tính theo người dùng. Quỹ & LP chỉ xem trên nền tảng, không có chức năng xuất.
| Khu vực | Mỗi lần | Mỗi tháng |
|---|---|---|
| Deals (Excel, layout hiện tại / Advisor Report) | 500 | 10.000 |
| League Tables khoan xuống deal | 500 | 10.000 |
| Companies | 100 | 500 |
| Sponsors · Portfolio | 50 · 500 | 300 · 1.500 |
| Future Deals | 100 | 500 |
| Auctions (PDF) | 50 thương vụ | 5 báo cáo |
| Hồ sơ công ty (Excel/PDF) | 1 | 10 |
| Quỹ & LP | không có chức năng xuất | |
Với hạn mức này, toàn bộ deal Việt Nam (3.896) cần 8 lần xuất, chia lô theo ngày công bố để mỗi lô không quá 500 deal. Đông Nam Á có khoảng 1.000 deal mới mỗi năm, nằm gọn trong hạn mức một tháng.
05 · Rủi ro
Rủi ro & khuyến nghị
Điều khoản sử dụng dữ liệu
Mọi cách lưu trữ có hệ thống dữ liệu Mergermarket đều chịu điều khoản của ION Analytics. Đường đi đúng là xuất qua chức năng của gói trả phí, hoặc mua gói dữ liệu, thay vì tự chép từ màn hình.
Hạn mức của các khu vực ngoài Deals thấp
Companies, Future Deals và hồ sơ công ty chỉ vài trăm dòng mỗi tháng. Các đầu dữ liệu dựa vào chúng (bên mua, công ty danh mục, theo dõi thoái vốn) nên ưu tiên Việt Nam và các sponsor hoạt động ở Đông Nam Á.
Nền tảng đang thay đổi
Future Deals đang được chuyển dần sang Companies và Sponsors. Cấu trúc file xuất có thể đổi sau các bản cập nhật lớn, nên quy trình nhận dữ liệu cần bước kiểm tra cột trước khi nạp.
Đề xuất: (1) đàm phán gói trả phí hoặc gói dữ liệu với ION Analytics; (2) ưu tiên xuất trọn deal Việt Nam (3.896 deal) trong tháng đầu, rồi Đông Nam Á theo từng năm; (3) cập nhật hằng tháng phần deal mới — hạn mức 10.000 deal/tháng là đủ.